tiên nghiệm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Triết học):
- Có trước mọi kinh nghiệm hoặc không thể hoàn toàn giải thích bằng kinh nghiệm: Chỉ những chân lý, nguyên lý, hoặc khái niệm tồn tại độc lập và không phụ thuộc vào trải nghiệm cá nhân hay thực tiễn.
- Thuật ngữ dùng trong triết học duy tâm để chỉ những hình thức tiên thiên của nhận thức, có trước kinh nghiệm: Chỉ những phạm trù, hình thức tư duy vốn có trong ý thức con người trước khi có bất kỳ kinh nghiệm cụ thể nào, được coi là điều kiện để tiếp nhận kinh nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Các định đề toán học thường được coi là những chân lý tiên nghiệm. (Các mệnh đề cơ bản trong toán học thường được xem là đúng một cách hiển nhiên, không cần chứng minh bằng kinh nghiệm.)
- Theo triết học của Kant, không gian và thời gian là những hình thức tiên nghiệm của tri giác. (Theo quan điểm này, khả năng nhận thức không gian và thời gian có sẵn trong tâm trí con người trước mọi trải nghiệm.)
- Lập luận của anh ấy mang tính tiên nghiệm, dựa trên lý trí thuần túy hơn là bằng chứng thực tế. (Lập luận đó xuất phát từ nguyên lý lý thuyết có trước, chứ không dựa vào quan sát thực nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chân lý tiên nghiệm": Một mệnh đề được coi là đúng một cách tất yếu và phổ quát dựa trên lý trí, không cần kiểm chứng qua kinh nghiệm.
- "Tổng các góc trong một tam giác bằng 180 độ" được xem là một chân lý tiên nghiệm trong hình học Euclid.
- "Nhận thức tiên nghiệm": Sự hiểu biết có được không thông qua kinh nghiệm giác quan, mà thông qua lý tính hoặc các nguyên lý có sẵn.
- Triết học siêu nghiệm nghiên cứu các điều kiện khả thể của nhận thức tiên nghiệm.
Biến thể và từ liên quan
- Tiên thiên: Từ gần nghĩa, cũng chỉ cái có trước kinh nghiệm, thường dùng trong bối cảnh triết học hoặc bẩm sinh.
- Hậu nghiệm: Từ trái nghĩa, chỉ cái có sau hoặc dựa trên kinh nghiệm, được rút ra từ quan sát và thực nghiệm.
- Siêu nghiệm (transcendental): Thuật ngữ triết học (như trong "triết học siêu nghiệm" của Kant) liên quan mật thiết, chỉ việc nghiên cứu các điều kiện tiên nghiệm cho nhận thức.
Từ đồng nghĩa
- Thuần lý: (Trong ngữ cảnh nhất định) Dựa trên lý trí thuần túy.
- Tiên thiên: Có trước, bẩm sinh (thường dùng cho khả năng hoặc đặc điểm).
Cụm từ liên quan
- Tính chất tiên nghiệm: Đặc tính của một phán đoán hoặc nguyên lý mang tính tiên nghiệm.
- Chủ nghĩa tiên nghiệm: Học thuyết nhấn mạnh vai trò của các nguyên lý có trước kinh nghiệm trong việc hình thành tri thức.
- (triết) t. 1. Có trước mọi kinh nghiệm hoặc không thể hoàn toàn giải thích bằng kinh nghiệm: Các đinh đề là những chân lý tiên nghiệm. 2. Thuật ngữ dùng trong triết học duy tâm để chỉ những hình thức tiên thiên của nhận thức, có trước kinh nghiệm.